sáng tác

verb
  1. to create, to produce, to compose
    • sáng tác âm nhạc
      to compose music
    • Anh đã sáng tác được bao nhiêu tác phẩm rồi?
      How many works have you created?
sáng tác
Nhà văn đang sáng tác một câu chuyện mới trên máy tính.